TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大腹皮

dàfùpí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI PHÚC BÌ

大腹皮 nghĩa là Vỏ hạt cau 槟榔 (bīnglang).

Nghĩa của 大腹皮

dàfùpí

ĐẠI PHÚC BÌDanh từ
  1. Vỏ hạt cau 槟榔 (bīnglang)

Câu hỏi thường gặp

大腹皮 nghĩa là gì?

大腹皮 (dàfùpí) nghĩa là Vỏ hạt cau 槟榔 (bīnglang).

大腹皮 đọc thế nào?

大腹皮 đọc là dàfùpí (pinyin).

Âm Hán Việt của 大腹皮 là gì?

Âm Hán Việt của 大腹皮 là "đại phúc bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.