TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大草原

dàcǎoyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI THẢO NGUYÊN

大草原 nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của 大草原

dàcǎoyuán

ĐẠI THẢO NGUYÊN
  1. Thảo nguyên

Câu hỏi thường gặp

大草原 nghĩa là gì?

大草原 (dàcǎoyuán) nghĩa là thảo nguyên.

大草原 đọc thế nào?

大草原 đọc là dàcǎoyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 大草原 là gì?

Âm Hán Việt của 大草原 là "đại thảo nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.