大象
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
大象 nghĩa là con voi.
Nghĩa của 大象
dàxiàng
ĐẠI TƯỢNGDanh từ- Con voi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大象
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
大象 nghĩa là gì?
大象 (dàxiàng) nghĩa là con voi.
大象 đọc thế nào?
大象 đọc là dàxiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 大象 là gì?
Âm Hán Việt của 大象 là "đại tượng".