合眼摸象 — Sờ voi mà nhắm mắt (thành ngữ); làm việc mù quáng
Câu hỏi thường gặp
象 nghĩa là gì?
象 (xiàng) nghĩa là voi, hình dáng.
象 đọc thế nào?
象 đọc là xiàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 象 là gì?
Âm Hán Việt của 象 là "tượng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.