Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại xá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大赦 nghĩa là ân xá, đại xá.
Nghĩa của 大赦
dàshè
ĐẠI XÁĐộng từ, Danh từ
Ân xá
Đại xá
Câu hỏi thường gặp
大赦 nghĩa là gì?
大赦 (dàshè) nghĩa là ân xá, đại xá.
大赦 đọc thế nào?
大赦 đọc là dàshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 大赦 là gì?
Âm Hán Việt của 大赦 là "đại xá".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.