TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大跌

dàdiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐIỆT

大跌 nghĩa là giảm mạnh.

Nghĩa của 大跌

dàdiē

ĐẠI ĐIỆT
  1. Giảm mạnh

Từ ghép có 大跌

Câu hỏi thường gặp

大跌 nghĩa là gì?

大跌 (dàdiē) nghĩa là giảm mạnh.

大跌 đọc thế nào?

大跌 đọc là dàdiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 大跌 là gì?

Âm Hán Việt của 大跌 là "đại điệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.