TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大跌市

dàdiēshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐIỆT THỊ

大跌市 nghĩa là thị trường giảm mạnh, sụp đổ thị trường.

Nghĩa của 大跌市

dàdiēshì

ĐẠI ĐIỆT THỊ
  1. Thị trường giảm mạnh
  2. Sụp đổ thị trường

Câu hỏi thường gặp

大跌市 nghĩa là gì?

大跌市 (dàdiēshì) nghĩa là thị trường giảm mạnh, sụp đổ thị trường.

大跌市 đọc thế nào?

大跌市 đọc là dàdiēshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 大跌市 là gì?

Âm Hán Việt của 大跌市 là "đại điệt thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.