TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大运河

Dà Yùnhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大運河

Âm Hán Việt ĐẠI VẬN HÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại vận hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大运河 nghĩa là Kênh Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN.

Nghĩa của 大运河

Dà Yùnhé

ĐẠI VẬN HÀTên riêngphồn thể 大運河tên riêng
  1. Kênh Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN

Câu hỏi thường gặp

大运河 nghĩa là gì?

大运河 (dà yùnhé) nghĩa là Kênh Đại Vận Hà, dài 1800 km từ Bắc Kinh đến Hàng Châu, bắt đầu xây dựng từ năm 486 TCN.

大运河 đọc thế nào?

大运河 đọc là Dà Yùnhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 大运河 là gì?

Âm Hán Việt của 大运河 là "đại vận hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.