TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大部

dàbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BỘ

大部 nghĩa là phần lớn.

Nghĩa của 大部

dàbù

ĐẠI BỘDanh từ, Tính từ
  1. Phần lớn
  2. Đại bộ phận của cái gì đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大部

Đồng nghĩa

Từ ghép có 大部

Câu hỏi thường gặp

大部 nghĩa là gì?

大部 (dàbù) nghĩa là phần lớn.

大部 đọc thế nào?

大部 đọc là dàbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 大部 là gì?

Âm Hán Việt của 大部 là "đại bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.