TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大部分

dàbùfen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BỘ PHẬN

大部分 nghĩa là phần lớn, phần nhiều.

Nghĩa của 大部分

dàbùfen

ĐẠI BỘ PHẬNDanh từ
  1. Phần lớn
  2. Phần nhiều
  3. Đại đa số

Từ ghép có 大部分

Câu ví dụ với 大部分

  • 大部分客人是外国人。 Dàbùfen kèrén shì wàiguórén.Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.Tatoeba #414246
  • 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大部分 nghĩa là gì?

大部分 (dàbùfen) nghĩa là phần lớn, phần nhiều.

大部分 đọc thế nào?

大部分 đọc là dàbùfen (pinyin).

Âm Hán Việt của 大部分 là gì?

Âm Hán Việt của 大部分 là "đại bộ phận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.