TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大野狼

dàyěláng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI DÃ LANG

大野狼 nghĩa là sói to xấu xa.

Nghĩa của 大野狼

dàyěláng

ĐẠI DÃ LANG
  1. Sói to xấu xa

Câu hỏi thường gặp

大野狼 nghĩa là gì?

大野狼 (dàyěláng) nghĩa là sói to xấu xa.

大野狼 đọc thế nào?

大野狼 đọc là dàyěláng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大野狼 là gì?

Âm Hán Việt của 大野狼 là "đại dã lang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.