TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大量

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LƯỢNG

大量 nghĩa là lượng lớn, số lượng nhiều.

Nghĩa của 大量

dàliàng

ĐẠI LƯỢNGTính từ, Phó từ, Danh từ
  1. Lượng lớn
  2. Số lượng nhiều
  3. Số lượng lớn
  4. Đông đảo
  5. Rộng lượng
  6. Khoan dung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大量

Đồng nghĩa

Từ ghép có 大量

Thành ngữ có 大量

  • 宽宏大量 — Độ lượng (thành ngữ); hào phóng

Câu ví dụ với 大量

  • 孩子们需要大量的睡眠。 Háizi men xūyào dàliàng de shuìmián.Trẻ em cần ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大量 nghĩa là gì?

大量 (dàliàng) nghĩa là lượng lớn, số lượng nhiều.

大量 đọc thế nào?

大量 đọc là dàliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大量 là gì?

Âm Hán Việt của 大量 là "đại lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.