TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大釜

dàfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI PHỦ

大釜 nghĩa là vạc lớn.

Nghĩa của 大釜

dàfǔ

ĐẠI PHỦDanh từ
  1. Vạc lớn

Câu hỏi thường gặp

大釜 nghĩa là gì?

大釜 (dàfǔ) nghĩa là vạc lớn.

大釜 đọc thế nào?

大釜 đọc là dàfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 大釜 là gì?

Âm Hán Việt của 大釜 là "đại phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.