ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao Cô gái từ đại lục
Đài Loan Rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (Fúshānwōjù)
Câu hỏi thường gặp
大陆妹 nghĩa là gì?
大陆妹 (dàlùmèi) nghĩa là Cô gái từ đại lục.
大陆妹 đọc thế nào?
大陆妹 đọc là dàlùmèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 大陆妹 là gì?
Âm Hán Việt của 大陆妹 là "đại lục muội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.