TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大陆妹

dàlùmèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大陸妹

Âm Hán Việt ĐẠI LỤC MUỘI

大陆妹 nghĩa là Cô gái từ đại lục.

Nghĩa của 大陆妹

dàlùmèi

ĐẠI LỤC MUỘIDanh từphồn thể 大陸妹
  1. ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao Cô gái từ đại lục
  2. Đài Loan Rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (Fúshānwōjù)

Câu hỏi thường gặp

大陆妹 nghĩa là gì?

大陆妹 (dàlùmèi) nghĩa là Cô gái từ đại lục.

大陆妹 đọc thế nào?

大陆妹 đọc là dàlùmèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 大陆妹 là gì?

Âm Hán Việt của 大陆妹 là "đại lục muội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.