TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大陆性气候

dàlùxìngqìhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大陸性氣候

Âm Hán Việt ĐẠI LỤC TÍNH KHÍ HẬU

大陆性气候 nghĩa là khí hậu lục địa.

Nghĩa của 大陆性气候

dàlùxìngqìhòu

ĐẠI LỤC TÍNH KHÍ HẬUphồn thể 大陸性氣候
  1. Khí hậu lục địa

Câu hỏi thường gặp

大陆性气候 nghĩa là gì?

大陆性气候 (dàlùxìngqìhòu) nghĩa là khí hậu lục địa.

大陆性气候 đọc thế nào?

大陆性气候 đọc là dàlùxìngqìhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 大陆性气候 là gì?

Âm Hán Việt của 大陆性气候 là "đại lục tính khí hậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.