TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大雾

dàwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大霧

Âm Hán Việt ĐẠI VỤ

大雾 nghĩa là sương mù dày đặc.

Nghĩa của 大雾

dàwù

ĐẠI VỤphồn thể 大霧
  1. Sương mù dày đặc

Câu hỏi thường gặp

大雾 nghĩa là gì?

大雾 (dàwù) nghĩa là sương mù dày đặc.

大雾 đọc thế nào?

大雾 đọc là dàwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 大雾 là gì?

Âm Hán Việt của 大雾 là "đại vụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.