大马
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 大馬
大马 nghĩa là malaysia.
Nghĩa của 大马
Dàmǎ
ĐẠI MÃTên riêngphồn thể 大馬tên riêng- Malaysia
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大马
Đồng nghĩa
Từ ghép có 大马
Câu hỏi thường gặp
大马 nghĩa là gì?
大马 (dàmǎ) nghĩa là malaysia.
大马 đọc thế nào?
大马 đọc là Dàmǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 大马 là gì?
Âm Hán Việt của 大马 là "đại mã".