我在马来西亚居住。Wǒ zài Mǎláixīyà jūzhù.Tôi đang sống ở Malaysia.Tatoeba #3804966
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
马来西亚 nghĩa là gì?
马来西亚 (mǎláixīyà) nghĩa là malaysia.
马来西亚 đọc thế nào?
马来西亚 đọc là Mǎláixīyà (pinyin).
Âm Hán Việt của 马来西亚 là gì?
Âm Hán Việt của 马来西亚 là "mã lai tây á".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.