TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大鸣大放运动

Dàmíngdàfàng Yùndòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大鳴大放運動

Âm Hán Việt ĐẠI MINH ĐẠI PHÓNG VẬN ĐỘNG

大鸣大放运动 nghĩa là Xem 百花运动 (Bǎihuā Yùndòng).

Nghĩa của 大鸣大放运动

Dàmíngdàfàng Yùndòng

ĐẠI MINH ĐẠI PHÓNG VẬN ĐỘNGphồn thể 大鳴大放運動tên riêng
  1. Xem 百花运动 (Bǎihuā Yùndòng)

Câu hỏi thường gặp

大鸣大放运动 nghĩa là gì?

大鸣大放运动 (dàmíngdàfàng yùndòng) nghĩa là Xem 百花运动 (Bǎihuā Yùndòng).

大鸣大放运动 đọc thế nào?

大鸣大放运动 đọc là Dàmíngdàfàng Yùndòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 大鸣大放运动 là gì?

Âm Hán Việt của 大鸣大放运动 là "đại minh đại phóng vận động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.