TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大麦克指数

Dà Màikè Zhǐshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大麥克指數

Âm Hán Việt ĐẠI MẠCH KHẮC CHỈ SỐ

大麦克指数 nghĩa là Xem 巨无霸汉堡包指数 (Jùwúbàhànbǎobāo Zhǐshù).

Nghĩa của 大麦克指数

Dà Màikè Zhǐshù

ĐẠI MẠCH KHẮC CHỈ SỐphồn thể 大麥克指數tên riêng
  1. Xem 巨无霸汉堡包指数 (Jùwúbàhànbǎobāo Zhǐshù)

Câu hỏi thường gặp

大麦克指数 nghĩa là gì?

大麦克指数 (dà màikè zhǐshù) nghĩa là Xem 巨无霸汉堡包指数 (Jùwúbàhànbǎobāo Zhǐshù).

大麦克指数 đọc thế nào?

大麦克指数 đọc là Dà Màikè Zhǐshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 大麦克指数 là gì?

Âm Hán Việt của 大麦克指数 là "đại mạch khắc chỉ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.