TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天主教会

Tiānzhǔ Jiàohuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天主教會

Âm Hán Việt THIÊN CHỦ GIÁO HỘI

天主教会 nghĩa là Giáo hội Công giáo.

Nghĩa của 天主教会

Tiānzhǔ Jiàohuì

THIÊN CHỦ GIÁO HỘITên riêngphồn thể 天主教會tên riêng
  1. Giáo hội Công giáo

Câu hỏi thường gặp

天主教会 nghĩa là gì?

天主教会 (tiānzhǔ jiàohuì) nghĩa là Giáo hội Công giáo.

天主教会 đọc thế nào?

天主教会 đọc là Tiānzhǔ Jiàohuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 天主教会 là gì?

Âm Hán Việt của 天主教会 là "thiên chủ giáo hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.