TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天南海北

tiānnán hǎiběi giọng máy của trình duyệt

天南海北 nghĩa là Xem 天南地北 (tian1nan2-di4bei3).

Nghĩa của 天南海北

tiānnán hǎiběi

  1. Xem 天南地北 (tian1nan2-di4bei3)

Câu hỏi thường gặp

天南海北 nghĩa là gì?

天南海北 (tiānnán hǎiběi) nghĩa là Xem 天南地北 (tian1nan2-di4bei3).

天南海北 đọc thế nào?

天南海北 đọc là tiānnán hǎiběi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.