TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天后站

Tiānhòuzhàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN HẬU TRẠM

天后站 nghĩa là ga MTR Thiên Hậu.

Nghĩa của 天后站

Tiānhòuzhàn

THIÊN HẬU TRẠMtên riêng
  1. Ga MTR Thiên Hậu (Khu Đông, Đảo Hồng Kông)

Câu hỏi thường gặp

天后站 nghĩa là gì?

天后站 (tiānhòuzhàn) nghĩa là ga MTR Thiên Hậu.

天后站 đọc thế nào?

天后站 đọc là Tiānhòuzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 天后站 là gì?

Âm Hán Việt của 天后站 là "thiên hậu trạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.