Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天命 nghĩa là thiên mệnh, định mệnh.
Nghĩa của 天命
Tiānmìng
THIÊN MỆNHDanh từ, Tên riêngtên riêng
Thiên mệnh
Định mệnh
Số phận
Tuổi thọ của một người
Câu hỏi thường gặp
天命 nghĩa là gì?
天命 (tiānmìng) nghĩa là thiên mệnh, định mệnh.
天命 đọc thế nào?
天命 đọc là Tiānmìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 天命 là gì?
Âm Hán Việt của 天命 là "thiên mệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.