Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天山 nghĩa là Thiên Sơn, dãy núi nằm giữa biên giới Trung Quốc và Kyrgyzstan.
Nghĩa của 天山
Tiānshān
THIÊN SƠNTên riêngtên riêng
Thiên Sơn, dãy núi nằm giữa biên giới Trung Quốc và Kyrgyzstan
Câu hỏi thường gặp
天山 nghĩa là gì?
天山 (tiānshān) nghĩa là Thiên Sơn, dãy núi nằm giữa biên giới Trung Quốc và Kyrgyzstan.
天山 đọc thế nào?
天山 đọc là Tiānshān (pinyin).
Âm Hán Việt của 天山 là gì?
Âm Hán Việt của 天山 là "thiên sơn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.