TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天府

Tiānfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN PHỦ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên phủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天府 nghĩa là Thiên Phủ, vùng đất trù phú.

Nghĩa của 天府

Tiānfǔ

THIÊN PHỦDanh từ, Tên riêngtên riêng
  1. Thiên Phủ (mỹ danh của Tứ Xuyên, nhất là khu vực quanh Thành Đô)
  2. Vùng đất trù phú

Từ ghép có 天府

Câu hỏi thường gặp

天府 nghĩa là gì?

天府 (tiānfǔ) nghĩa là Thiên Phủ, vùng đất trù phú.

天府 đọc thế nào?

天府 đọc là Tiānfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 天府 là gì?

Âm Hán Việt của 天府 là "thiên phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.