TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天文单位

tiānwéndānwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天文單位

Âm Hán Việt THIÊN VĂN ĐƠN VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên văn đơn vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天文单位 nghĩa là đơn vị thiên văn.

Nghĩa của 天文单位

tiānwéndānwèi

THIÊN VĂN ĐƠN VỊDanh từphồn thể 天文單位
  1. Đơn vị thiên văn (AU)

Câu hỏi thường gặp

天文单位 nghĩa là gì?

天文单位 (tiānwéndānwèi) nghĩa là đơn vị thiên văn.

天文单位 đọc thế nào?

天文单位 đọc là tiānwéndānwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 天文单位 là gì?

Âm Hán Việt của 天文单位 là "thiên văn đơn vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.