天文
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天文 nghĩa là thiên văn.
Nghĩa của 天文
tiānwén
THIÊN VĂNDanh từ- Thiên văn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天文
Trái nghĩa
Từ ghép có 天文
Câu hỏi thường gặp
天文 nghĩa là gì?
天文 (tiānwén) nghĩa là thiên văn.
天文 đọc thế nào?
天文 đọc là tiānwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 天文 là gì?
Âm Hán Việt của 天文 là "thiên văn".