TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天星码头

Tiānxīngmǎtóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天星碼頭

Âm Hán Việt THIÊN TINH MÃ ĐẦU

天星码头 nghĩa là Bến phà Star Ferry, Hồng Kông.

Nghĩa của 天星码头

Tiānxīngmǎtóu

THIÊN TINH MÃ ĐẦUphồn thể 天星碼頭tên riêng
  1. Bến phà Star Ferry, Hồng Kông

Câu hỏi thường gặp

天星码头 nghĩa là gì?

天星码头 (tiānxīngmǎtóu) nghĩa là Bến phà Star Ferry, Hồng Kông.

天星码头 đọc thế nào?

天星码头 đọc là Tiānxīngmǎtóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 天星码头 là gì?

Âm Hán Việt của 天星码头 là "thiên tinh mã đầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.