TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天机不可泄漏

tiānjībùkěxièlòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天機不可泄漏

Âm Hán Việt THIÊN CƠ BẤT KHẢ TIẾT LẬU

天机不可泄漏 nghĩa là không được tiết lộ.

Nghĩa của 天机不可泄漏

tiānjībùkěxièlòu

THIÊN CƠ BẤT KHẢ TIẾT LẬUphồn thể 天機不可泄漏
  1. nghĩa đen Thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ
  2. Tôi không được phép thông báo cho bạn.

Câu hỏi thường gặp

天机不可泄漏 nghĩa là gì?

天机不可泄漏 (tiānjībùkěxièlòu) nghĩa là không được tiết lộ.

天机不可泄漏 đọc thế nào?

天机不可泄漏 đọc là tiānjībùkěxièlòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 天机不可泄漏 là gì?

Âm Hán Việt của 天机不可泄漏 là "thiên cơ bất khả tiết lậu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.