TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天机

tiānjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天機

Âm Hán Việt THIÊN CƠ

天机 nghĩa là Bí ẩn chỉ trời biết.

Nghĩa của 天机

tiānjī

THIÊN CƠDanh từphồn thể 天機
  1. cổ Bí ẩn chỉ trời biết
  2. Biến số khôn lường của số phận
  3. nghĩa bóng Tuyệt mật

Thành ngữ có 天机

  • 泄露天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
  • 泄漏天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật
  • 漏泄天机 — Tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật

Câu hỏi thường gặp

天机 nghĩa là gì?

天机 (tiānjī) nghĩa là Bí ẩn chỉ trời biết.

天机 đọc thế nào?

天机 đọc là tiānjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 天机 là gì?

Âm Hán Việt của 天机 là "thiên cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.