TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天演论

tiānyǎnlùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天演論

Âm Hán Việt THIÊN DIỄN LUẬN

天演论 nghĩa là thuyết tiến hoá.

Nghĩa của 天演论

tiānyǎnlùn

THIÊN DIỄN LUẬNphồn thể 天演論
  1. Thuyết tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 进化论)

Câu hỏi thường gặp

天演论 nghĩa là gì?

天演论 (tiānyǎnlùn) nghĩa là thuyết tiến hoá.

天演论 đọc thế nào?

天演论 đọc là tiānyǎnlùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 天演论 là gì?

Âm Hán Việt của 天演论 là "thiên diễn luận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.