TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天炉座

Tiānlúzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天爐座

Âm Hán Việt THIÊN LÔ TỌA

天炉座 nghĩa là Fornax (chòm sao).

Nghĩa của 天炉座

Tiānlúzuò

THIÊN LÔ TỌATên riêngphồn thể 天爐座tên riêng
  1. Fornax (chòm sao)

Câu hỏi thường gặp

天炉座 nghĩa là gì?

天炉座 (tiānlúzuò) nghĩa là Fornax (chòm sao).

天炉座 đọc thế nào?

天炉座 đọc là Tiānlúzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 天炉座 là gì?

Âm Hán Việt của 天炉座 là "thiên lô tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.