天然
HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
天然 nghĩa là tự nhiên.
Nghĩa của 天然
tiānrán
THIÊN NHIÊNTính từ- Tự nhiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 天然
Đồng nghĩa
Từ ghép có 天然
Câu hỏi thường gặp
天然 nghĩa là gì?
天然 (tiānrán) nghĩa là tự nhiên.
天然 đọc thế nào?
天然 đọc là tiānrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 天然 là gì?
Âm Hán Việt của 天然 là "thiên nhiên".