TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天然纤维

tiānránxiānwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天然纖維

Âm Hán Việt THIÊN NHIÊN TIÊM DUY

天然纤维 nghĩa là sợi tự nhiên.

Nghĩa của 天然纤维

tiānránxiānwéi

THIÊN NHIÊN TIÊM DUYphồn thể 天然纖維
  1. Sợi tự nhiên

Câu hỏi thường gặp

天然纤维 nghĩa là gì?

天然纤维 (tiānránxiānwéi) nghĩa là sợi tự nhiên.

天然纤维 đọc thế nào?

天然纤维 đọc là tiānránxiānwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 天然纤维 là gì?

Âm Hán Việt của 天然纤维 là "thiên nhiên tiêm duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.