TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天然铀

tiānrányóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天然鈾

天然铀 nghĩa là uranium tự nhiên.

Nghĩa của 天然铀

tiānrányóu

phồn thể 天然鈾
  1. Uranium tự nhiên

Câu hỏi thường gặp

天然铀 nghĩa là gì?

天然铀 (tiānrányóu) nghĩa là uranium tự nhiên.

天然铀 đọc thế nào?

天然铀 đọc là tiānrányóu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.