TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天理教

Tiānlǐjiào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN LÝ GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên lý giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天理教 nghĩa là Thiên Lý Giáo.

Nghĩa của 天理教

Tiānlǐjiào

THIÊN LÝ GIÁOTên riêngtên riêng
  1. Thiên Lý Giáo (tôn giáo Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

天理教 nghĩa là gì?

天理教 (tiānlǐjiào) nghĩa là Thiên Lý Giáo.

天理教 đọc thế nào?

天理教 đọc là Tiānlǐjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 天理教 là gì?

Âm Hán Việt của 天理教 là "thiên lý giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.