TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天罗地网

tiānluódìwǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天羅地網

Âm Hán Việt THIÊN LA ĐỊA VÕNG
Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)

天罗地网 nghĩa là lưới trời khó thoát, bẫy.

Nghĩa của 天罗地网

tiānluódìwǎng

THIÊN LA ĐỊA VÕNGCụm từphồn thể 天羅地網
  1. thành ngữ Lưới trời khó thoát
  2. Bẫy
  3. Lưới truy bắt

Câu hỏi thường gặp

天罗地网 nghĩa là gì?

天罗地网 (tiānluódìwǎng) nghĩa là lưới trời khó thoát, bẫy.

天罗地网 đọc thế nào?

天罗地网 đọc là tiānluódìwǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天罗地网 là gì?

Âm Hán Việt của 天罗地网 là "thiên la địa võng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.