TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天葬

tiānzàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN TÁNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên táng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天葬 nghĩa là thiên táng.

Nghĩa của 天葬

tiānzàng

THIÊN TÁNGDanh từ
  1. Thiên táng (nghi thức tang lễ của Tây Tạng)

Câu hỏi thường gặp

天葬 nghĩa là gì?

天葬 (tiānzàng) nghĩa là thiên táng.

天葬 đọc thế nào?

天葬 đọc là tiānzàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 天葬 là gì?

Âm Hán Việt của 天葬 là "thiên táng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.