TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天贝

tiānbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天貝

Âm Hán Việt THIÊN BỐI

天贝 nghĩa là Tempeh.

Nghĩa của 天贝

tiānbèi

THIÊN BỐIDanh từphồn thể 天貝
  1. từ mượn Tempeh

Câu hỏi thường gặp

天贝 nghĩa là gì?

天贝 (tiānbèi) nghĩa là Tempeh.

天贝 đọc thế nào?

天贝 đọc là tiānbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 天贝 là gì?

Âm Hán Việt của 天贝 là "thiên bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.