TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

天龙座

Tiānlóngzuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 天龍座

Âm Hán Việt THIÊN LONG TỌA

天龙座 nghĩa là Chòm sao Draco.

Nghĩa của 天龙座

Tiānlóngzuò

THIÊN LONG TỌATên riêngphồn thể 天龍座tên riêng
  1. Chòm sao Draco

Câu hỏi thường gặp

天龙座 nghĩa là gì?

天龙座 (tiānlóngzuò) nghĩa là Chòm sao Draco.

天龙座 đọc thế nào?

天龙座 đọc là Tiānlóngzuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 天龙座 là gì?

Âm Hán Việt của 天龙座 là "thiên long tọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.