TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太公望

Tàigōng Wàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI CÔNG VỌNG

太公望 nghĩa là Xem Jiang Ziya 姜子牙 (Jiāng Zǐyá).

Nghĩa của 太公望

Tàigōng Wàng

THÁI CÔNG VỌNGtên riêng
  1. Xem Jiang Ziya 姜子牙 (Jiāng Zǐyá)

Câu hỏi thường gặp

太公望 nghĩa là gì?

太公望 (tàigōng wàng) nghĩa là Xem Jiang Ziya 姜子牙 (Jiāng Zǐyá).

太公望 đọc thế nào?

太公望 đọc là Tàigōng Wàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太公望 là gì?

Âm Hán Việt của 太公望 là "thái công vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.