TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳日

tàiyángrì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽日

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG NHẬT

太阳日 nghĩa là ngày mặt trời.

Nghĩa của 太阳日

tàiyángrì

THÁI DƯƠNG NHẬTDanh từphồn thể 太陽日
  1. Ngày mặt trời

Câu hỏi thường gặp

太阳日 nghĩa là gì?

太阳日 (tàiyángrì) nghĩa là ngày mặt trời.

太阳日 đọc thế nào?

太阳日 đọc là tàiyángrì (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳日 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳日 là "thái dương nhật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.