TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳窗

tàiyángchuāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽窗

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG SONG

太阳窗 nghĩa là cửa sổ trời, nóc kính.

Nghĩa của 太阳窗

tàiyángchuāng

THÁI DƯƠNG SONGphồn thể 太陽窗
  1. Cửa sổ trời
  2. Nóc kính (của xe hơi)

Câu hỏi thường gặp

太阳窗 nghĩa là gì?

太阳窗 (tàiyángchuāng) nghĩa là cửa sổ trời, nóc kính.

太阳窗 đọc thế nào?

太阳窗 đọc là tàiyángchuāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳窗 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳窗 là "thái dương song".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.