太阳窗 (tàiyángchuāng) nghĩa là cửa sổ trời, nóc kính.
太阳窗 đọc thế nào?
太阳窗 đọc là tàiyángchuāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 太阳窗 là gì?
Âm Hán Việt của 太阳窗 là "thái dương song".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.