TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳穴

tàiyángxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽穴

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG HUYỆT

太阳穴 nghĩa là thái dương.

Nghĩa của 太阳穴

tàiyángxué

THÁI DƯƠNG HUYỆTDanh từphồn thể 太陽穴
  1. Thái dương (hai bên đầu người)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 太阳穴

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 太阳穴

  • 我太阳穴处疼极了。 Tôi nhức thái dương quá.Tatoeba #3526259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

太阳穴 nghĩa là gì?

太阳穴 (tàiyángxué) nghĩa là thái dương.

太阳穴 đọc thế nào?

太阳穴 đọc là tàiyángxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳穴 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳穴 là "thái dương huyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.