太阳花 (tàiyánghuā) nghĩa là hoa hướng dương, hoa mười giờ.
太阳花 đọc thế nào?
太阳花 đọc là tàiyánghuā (pinyin).
Âm Hán Việt của 太阳花 là gì?
Âm Hán Việt của 太阳花 là "thái dương hoa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.