TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳蛋

tàiyangdàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽蛋

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG ĐẢN

太阳蛋 nghĩa là trứng ốp la, trứng ốp.

Nghĩa của 太阳蛋

tàiyangdàn

THÁI DƯƠNG ĐẢNphồn thể 太陽蛋
  1. Trứng ốp la; trứng ốp

Câu hỏi thường gặp

太阳蛋 nghĩa là gì?

太阳蛋 (tàiyangdàn) nghĩa là trứng ốp la, trứng ốp.

太阳蛋 đọc thế nào?

太阳蛋 đọc là tàiyangdàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳蛋 là "thái dương đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.