太阳轮 (tàiyánglún) nghĩa là Luân xa đám rối mặt trời.
太阳轮 đọc thế nào?
太阳轮 đọc là tàiyánglún (pinyin).
Âm Hán Việt của 太阳轮 là gì?
Âm Hán Việt của 太阳轮 là "thái dương luân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.