TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳风

tàiyángfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽風

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG PHONG

太阳风 nghĩa là gió mặt trời.

Nghĩa của 太阳风

tàiyángfēng

THÁI DƯƠNG PHONGDanh từphồn thể 太陽風
  1. Gió mặt trời

Câu hỏi thường gặp

太阳风 nghĩa là gì?

太阳风 (tàiyángfēng) nghĩa là gió mặt trời.

太阳风 đọc thế nào?

太阳风 đọc là tàiyángfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳风 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳风 là "thái dương phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.