TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

太阳黑子

tàiyánghēizǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 太陽黑子

Âm Hán Việt THÁI DƯƠNG HẮC TỬ

太阳黑子 nghĩa là vết đen mặt trời.

Nghĩa của 太阳黑子

tàiyánghēizǐ

THÁI DƯƠNG HẮC TỬDanh từphồn thể 太陽黑子
  1. Vết đen mặt trời

Câu hỏi thường gặp

太阳黑子 nghĩa là gì?

太阳黑子 (tàiyánghēizǐ) nghĩa là vết đen mặt trời.

太阳黑子 đọc thế nào?

太阳黑子 đọc là tàiyánghēizǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 太阳黑子 là gì?

Âm Hán Việt của 太阳黑子 là "thái dương hắc tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.